john pierpont morgan

john pierpont morgan

John Pierpont Morgan sits at his desk in a grand office.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Pierpont Morgan tên của một nhà tài chính nhà từ thiện người Mỹ, sống từ năm 1837 đến năm 1913. Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo trong việc hợp nhất các công ty lớn thành lập các tập đoàn tài chính khổng lồ, như U.S. Steel General Electric. Ông cũng được biết đến như một nhà sưu tập nghệ thuật đã để lại di sản văn hóa qua các bảo tàng thư viện.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • John Pierpont Morgan was a key figure in American finance during the Gilded Age. (John Pierpont Morgan một nhân vật chủ chốt trong lĩnh vực tài chính Mỹ trong Thời kỳ Mạ vàng.)
    • The Pierpont Morgan Library in New York City was founded by John Pierpont Morgan. (Thư viện Pierpont Morgan ở Thành phố New York được thành lập bởi John Pierpont Morgan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morganization" (danh từ): quá trình hợp nhất các công ty dưới sự kiểm soát tài chính, thường liên quan đến chiến lược của John Pierpont Morgan.
    • The Morganization of the steel industry created a monopoly that dominated the market. (Quá trình Morgan hóa ngành thép đã tạo ra một độc quyền thống trị thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • J.P. Morgan (danh từ riêng viết tắt): tên viết tắt thông dụng của John Pierpont Morgan.
    • J.P. Morgan Chase is a major bank named after him. (J.P. Morgan Chase một ngân hàng lớn được đặt theo tên ông.)
  • Morgan (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ các tổ chức hoặc địa danh liên quan.
    • The Morgan family has a long history in banking. (Gia đình Morgan một lịch sử lâu dài trong lĩnh vực ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tài chính: financier (tiếng Anh), nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "A Morgan touch": cách nói ẩn dụ chỉ khả năng tài chính xuất sắc hoặc sự can thiệp mang tính quyết định, dựa trên phong cách kinh doanh của John Pierpont Morgan.
    • The company's turnaround required a Morgan touch to stabilize its finances. (Sự phục hồi của công ty cần một " chạm Morgan" để ổn định tài chính.)